Bảng giá panel cách nhiệt EPS cập nhật 2025 – Hướng dẫn chi tiết cho người mua

Panel EPS (Expanded Polystyrene) là một trong những vật liệu cách nhiệt được ưa chuộng nhất hiện nay nhờ giá thành hợp lý, hiệu quả cao và dễ thi công. Chính vì thế, báo giá panel cách nhiệt EPS luôn là mối quan tâm hàng đầu của các chủ đầu tư, nhà thầu và doanh nghiệp xây dựng. Tuy nhiên, giá panel không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, tỷ trọng lõi EPS, loại tôn bề mặt, chi phí vận chuyển và khối lượng đặt hàng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ từng yếu tố ảnh hưởng đến chi phí, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với ngân sách và mục tiêu công trình.

Tấm cách nhiệt EPS là gì?


Tấm Panel EPS là một loại vật liệu cách nhiệt kết cấu ba lớp - với lớp lõi EPS nằm giữa hai lớp tôn hoặc inox. Các thông số như độ dày, kích thước, tỷ trọng có thể tùy chỉnh. Những ưu điểm nổi bật của loại panel này bao gồm:


  • Cách nhiệt tốt, cách âm mạnh

  • Dễ vận hành và vận chuyển nhờ thiết kế nhẹ

  • Lựa chọn phù hợp cho công trình cần tối ưu chi phí

  • Tối ưu thời gian từ khâu vận chuyển đến thi công

  • Vật liệu xanh, góp phần bảo vệ môi trường


Các thông số kỹ thuật và chi phí liên quan đến panel cách nhiệt EPS

1. Tỷ trọng lõi EPS: Lõi EPS có nhiều loại như EPS10, EPS15, EPS20… Tỷ trọng càng cao thì khả năng cách nhiệt - chịu lực càng tốt, đồng nghĩa với giá thành sẽ cao hơn.

2. Độ dày panel:
Panel EPS được sản xuất với độ dày lõi từ 50mm đến 150mm. Khi độ dày tăng, khả năng cách nhiệt tăng theo, đồng nghĩa giá thành cũng tăng.

3. Lớp tôn bề mặt:
Lớp vỏ panel EPS thường gồm tôn mạ kẽm, mạ màu hoặc inox với độ dày 0.4mm đến 0.6mm. Khi sử dụng inox hay lớp phủ đặc biệt, chi phí sẽ tăng cao hơn.

4. Kích thước và khối lượng đặt hàng:
Các đơn hàng số lượng lớn thường được ưu đãi về giá. Đơn nhỏ, lẻ hoặc yêu cầu cắt theo kích thước đặc biệt sẽ tính thêm chi phí gia công.

5. Chi phí vận chuyển:
Khi tính thêm chi phí vận chuyển, giá đến chân công trình sẽ cao hơn tại nhà máy. Vận chuyển đến khu vực xa xôi hoặc phức tạp sẽ khiến tổng chi phí đội lên.


Giá tham khảo Panel EPS theo độ dày và tỷ trọng

Loại Panel EPSĐộ dày lõi (mm)Tỷ trọng (kg/m³)Đơn giá (VNĐ/m²)
Panel EPS Tường50EPS15Từ 235.000
Panel EPS Mái75EPS20Từ 265.000
Panel EPS Trần100EPS20Từ 295.000
Panel EPS Chống Cháy100EPS chống cháyTừ 315.000

⚠️ Lưu ý: Bảng giá trên mang tính chất tham khảo. Giá cụ thể có thể thay đổi tùy theo biến động vật liệu, vị trí công trình và yêu cầu kỹ thuật.


Tìm hiểu sự khác biệt về giá giữa Panel EPS và các lựa chọn khác

Tiêu chíEPSPUPIR
Giá thànhRẻ nhấtTrung bìnhCao nhất
Cách nhiệtTốtRất tốtCực tốt
Chống cháyTrung bình (có loại nâng cấp)TốtXuất sắc
Ứng dụngPhổ biến, dân dụngKho lạnh, nhà máyNhà xưởng cao cấp


Các công trình vừa và nhỏ sẽ hưởng lợi đáng kể từ việc sử dụng Panel EPS.


Hướng dẫn chọn Panel EPS tiết kiệm và hiệu quả


  • Chọn panel không chỉ nhìn giá – hãy nhìn vào giá trị thực của vật liệu và dịch vụ

  • Chọn đơn vị cung cấp có cơ sở sản xuất rõ ràng, kèm theo bảo hành chi tiết

  • Xem xét giá thi công toàn bộ giúp ra quyết định chính xác hơn so với chia từng mục
  • Ưu tiên nhà máy gần công trình để giảm chi phí logistics


Nhận báo giá trực tiếp Panel EPS từ chuyên viên Cách Nhiệt An Tâm


Nhà máy Cách Nhiệt An Tâm chuyên panel EPS, có mặt tại Hà Nội và TP.HCM, phục vụ linh hoạt khắp cả nước

Chúng tôi cam kết:


  • Báo giá panel cách nhiệt EPS rõ ràng, không ẩn phí

  • Chuyên gia đến tận nơi tư vấn – khảo sát không tính phí

  • Bảng giá linh hoạt, chiết khấu cao cho các đơn hàng lớn
  • Giao hàng nhanh chóng đến tận chân công trình

Nhận xét